Từ vựng
凶弾に斃れる
きょーだんにたおれる
vocabulary vocab word
bị bắn chết bởi sát thủ
凶弾に斃れる 凶弾に斃れる きょーだんにたおれる bị bắn chết bởi sát thủ
Ý nghĩa
bị bắn chết bởi sát thủ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きょーだんにたおれる
vocabulary vocab word
bị bắn chết bởi sát thủ