Từ vựng
凜
りん
vocabulary vocab word
lạnh lẽo
giá rét
sảng khoái
trang nghiêm
thanh tao
tinh tế
lịch sự
căng thẳng
hồi hộp
trong trẻo
vang vọng
凜 凜 りん lạnh lẽo, giá rét, sảng khoái, trang nghiêm, thanh tao, tinh tế, lịch sự, căng thẳng, hồi hộp, trong trẻo, vang vọng
Ý nghĩa
lạnh lẽo giá rét sảng khoái
Luyện viết
Nét: 1/15