Từ vựng
再開
さいかい
vocabulary vocab word
mở cửa trở lại
tiếp tục lại
khởi động lại
再開 再開 さいかい mở cửa trở lại, tiếp tục lại, khởi động lại
Ý nghĩa
mở cửa trở lại tiếp tục lại và khởi động lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0