Từ vựng
再燃
さいねん
vocabulary vocab word
tái phát
hồi sinh
hồi sức
再燃 再燃 さいねん tái phát, hồi sinh, hồi sức
Ý nghĩa
tái phát hồi sinh và hồi sức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいねん
vocabulary vocab word
tái phát
hồi sinh
hồi sức