Từ vựng
兵站線
へいたんせん
vocabulary vocab word
đường tiếp tế
tuyến liên lạc
兵站線 兵站線 へいたんせん đường tiếp tế, tuyến liên lạc
Ý nghĩa
đường tiếp tế và tuyến liên lạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へいたんせん
vocabulary vocab word
đường tiếp tế
tuyến liên lạc