Từ vựng
八幡宮
はちまんぐう
vocabulary vocab word
đền thờ Hachiman
đền Hachiman
八幡宮 八幡宮 はちまんぐう đền thờ Hachiman, đền Hachiman
Ý nghĩa
đền thờ Hachiman và đền Hachiman
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はちまんぐう
vocabulary vocab word
đền thờ Hachiman
đền Hachiman