Từ vựng
兜町
かぶとちょー
vocabulary vocab word
Kabutochō (khu phố thuộc Nihonbashi
Tokyo
nơi đặt Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo)
Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
兜町 兜町 かぶとちょー Kabutochō (khu phố thuộc Nihonbashi, Tokyo, nơi đặt Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo), Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo
Ý nghĩa
Kabutochō (khu phố thuộc Nihonbashi Tokyo nơi đặt Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0