Từ vựng
兜率
とそつ
vocabulary vocab word
Cõi trời Đâu Suất
兜率 兜率 とそつ Cõi trời Đâu Suất
Ý nghĩa
Cõi trời Đâu Suất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
兜率
Cõi trời Đâu Suất
とそつ
兜
mũ sắt, mũ bảo hiểm
かぶと, トウ, ト
𠒂
丷
( CDP-8CBD )