Từ vựng
党
たむら
vocabulary vocab word
sự tụ tập
nơi tụ họp
đồn cảnh sát
trại
doanh trại
党 党-2 たむら sự tụ tập, nơi tụ họp, đồn cảnh sát, trại, doanh trại
Ý nghĩa
sự tụ tập nơi tụ họp đồn cảnh sát
Luyện viết
Nét: 1/10
たむら
vocabulary vocab word
sự tụ tập
nơi tụ họp
đồn cảnh sát
trại
doanh trại