Từ vựng
党
とう
vocabulary vocab word
đảng (chính trị)
người thích
người hâm mộ
党 党 とう đảng (chính trị), người thích, người hâm mộ
Ý nghĩa
đảng (chính trị) người thích và người hâm mộ
Luyện viết
Nét: 1/10
とう
vocabulary vocab word
đảng (chính trị)
người thích
người hâm mộ