Từ vựng
充填物
じゅーてんぶつ
vocabulary vocab word
vật liệu đóng gói
chất liệu nhồi
充填物 充填物 じゅーてんぶつ vật liệu đóng gói, chất liệu nhồi
Ý nghĩa
vật liệu đóng gói và chất liệu nhồi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅーてんぶつ
vocabulary vocab word
vật liệu đóng gói
chất liệu nhồi