Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
儼存
げんそん
vocabulary vocab word
tồn tại thực tế
儼存
genson
儼存
儼存
げんそん
tồn tại thực tế
げ
ん
そ
ん
儼
存
げ
ん
そ
ん
儼
存
げ
ん
そ
ん
儼
存
Ý nghĩa
tồn tại thực tế
tồn tại thực tế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
げんそん
tồn tại thực tế
Phân tích thành phần
儼存
tồn tại thực tế
げんそん
儼
nghiêm trang, nguyên vẹn, trang nghiêm...
いかめ.しい, おごそか, ゲン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
嚴
sự nghiêm khắc, tính nghiêm ngặt, sự cứng nhắc
おごそ.か, きび.しい, ゲン
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
敢
dũng cảm, can đảm, táo bạo...
あ.えて, あ.えない, カン
攻
sự xâm lược, cuộc tấn công, sự chỉ trích...
せ.める, コウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𤮺
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
存
tồn tại, giả sử, nhận thức được...
ながら.える, あ.る, ソン
一
( CDP-88F1 )
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.