Từ vựng
僻
ひがみ
vocabulary vocab word
thành kiến
thiên vị
quan điểm lệch lạc
sự ghen tị
mặc cảm tự ti
僻 僻-2 ひがみ thành kiến, thiên vị, quan điểm lệch lạc, sự ghen tị, mặc cảm tự ti
Ý nghĩa
thành kiến thiên vị quan điểm lệch lạc
Luyện viết
Nét: 1/15