Từ vựng
僕
やつがれ
vocabulary vocab word
người hầu
gia nhân
kẻ tôi tớ
僕 僕-3 やつがれ người hầu, gia nhân, kẻ tôi tớ
Ý nghĩa
người hầu gia nhân và kẻ tôi tớ
Luyện viết
Nét: 1/14
やつがれ
vocabulary vocab word
người hầu
gia nhân
kẻ tôi tớ