Từ vựng
しもべ
しもべ
vocabulary vocab word
người hầu
gia nhân
kẻ tôi tớ
しもべ しもべ しもべ người hầu, gia nhân, kẻ tôi tớ
Ý nghĩa
người hầu gia nhân và kẻ tôi tớ
Luyện viết
Nét: 1/14
しもべ
vocabulary vocab word
người hầu
gia nhân
kẻ tôi tớ