Từ vựng
僕仲間
ぼくなかま
vocabulary vocab word
bạn đồng nghiệp
người cùng làm việc
僕仲間 僕仲間 ぼくなかま bạn đồng nghiệp, người cùng làm việc
Ý nghĩa
bạn đồng nghiệp và người cùng làm việc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼくなかま
vocabulary vocab word
bạn đồng nghiệp
người cùng làm việc