Từ vựng
倭
わ
vocabulary vocab word
yên lặng (trên biển)
khoảng lặng
倭 倭 わ yên lặng (trên biển), khoảng lặng
Ý nghĩa
yên lặng (trên biển) và khoảng lặng
Luyện viết
Nét: 1/10
わ
vocabulary vocab word
yên lặng (trên biển)
khoảng lặng