Từ vựng
倉
くら
vocabulary vocab word
kho
nhà kho
hầm chứa
tạp chí
kho thóc
nhà chứa hàng
nơi lưu trữ
kho bạc
thang máy
倉 倉 くら kho, nhà kho, hầm chứa, tạp chí, kho thóc, nhà chứa hàng, nơi lưu trữ, kho bạc, thang máy
Ý nghĩa
kho nhà kho hầm chứa
Luyện viết
Nét: 1/10