Từ vựng
保健所
ほけんじょ
vocabulary vocab word
trung tâm y tế
trung tâm chăm sóc sức khỏe
trại động vật
保健所 保健所 ほけんじょ trung tâm y tế, trung tâm chăm sóc sức khỏe, trại động vật
Ý nghĩa
trung tâm y tế trung tâm chăm sóc sức khỏe và trại động vật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0