Từ vựng
保健婦
ほけんふ
vocabulary vocab word
y tá y tế công cộng
y tá y tế địa phương
保健婦 保健婦 ほけんふ y tá y tế công cộng, y tá y tế địa phương
Ý nghĩa
y tá y tế công cộng và y tá y tế địa phương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0