Từ vựng
俄狂言
にわかきょうげん
vocabulary vocab word
tiểu phẩm ứng tác
kịch hài hước
vở diễn hoành tráng
俄狂言 俄狂言 にわかきょうげん tiểu phẩm ứng tác, kịch hài hước, vở diễn hoành tráng
Ý nghĩa
tiểu phẩm ứng tác kịch hài hước và vở diễn hoành tráng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0