Từ vựng
体質
たいしつ
vocabulary vocab word
thể chất
cơ địa
khuynh hướng bệnh tật
tính khí
xu hướng
bản chất (của nhóm
tổ chức
v.v.)
đặc tính bẩm sinh
cấu trúc
bản tính
văn hóa
体質 体質 たいしつ thể chất, cơ địa, khuynh hướng bệnh tật, tính khí, xu hướng, bản chất (của nhóm, tổ chức, v.v.), đặc tính bẩm sinh, cấu trúc, bản tính, văn hóa
Ý nghĩa
thể chất cơ địa khuynh hướng bệnh tật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0