Từ vựng
住人
じゅうにん
vocabulary vocab word
người cư trú
cư dân
công dân
người dùng (của một trang web)
住人 住人 じゅうにん người cư trú, cư dân, công dân, người dùng (của một trang web)
Ý nghĩa
người cư trú cư dân công dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0