Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
休廷日
きゅーていび
vocabulary vocab word
ngày không xét xử
休廷日
kyuuteibi
休廷日
休廷日
きゅーていび
ngày không xét xử
きゅ
う
て
い
び
休
廷
日
きゅ
う
て
い
び
休
廷
日
きゅ
う
て
い
び
休
廷
日
Ý nghĩa
ngày không xét xử
ngày không xét xử
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
休廷日
ngày không xét xử
きゅうていび
休
nghỉ ngơi, ngày nghỉ, nghỉ hưu...
やす.む, やす.まる, キュウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
廷
tòa án, triều đình, cơ quan chính phủ
テイ
廴
bộ quai xước (bộ thứ 54), bộ kéo dài (bộ thứ 54)
イン
𡈼
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.