Từ vựng
仮拵え
かりごしらえ
vocabulary vocab word
tạm bợ
công trình tạm thời
仮拵え 仮拵え かりごしらえ tạm bợ, công trình tạm thời
Ý nghĩa
tạm bợ và công trình tạm thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かりごしらえ
vocabulary vocab word
tạm bợ
công trình tạm thời