Từ vựng
今上陛下
きんじょうへいか
vocabulary vocab word
Bệ hạ Hoàng đế
Hoàng đế hiện tại
Hoàng đế đương triều
今上陛下 今上陛下 きんじょうへいか Bệ hạ Hoàng đế, Hoàng đế hiện tại, Hoàng đế đương triều
Ý nghĩa
Bệ hạ Hoàng đế Hoàng đế hiện tại và Hoàng đế đương triều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0