Từ vựng
今の儘
いまのまま
vocabulary vocab word
tình hình hiện tại
trạng thái hiện thời
今の儘 今の儘 いまのまま tình hình hiện tại, trạng thái hiện thời
Ý nghĩa
tình hình hiện tại và trạng thái hiện thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いまのまま
vocabulary vocab word
tình hình hiện tại
trạng thái hiện thời