Từ vựng
いまのまま
いまのまま
vocabulary vocab word
tình hình hiện tại
trạng thái hiện thời
いまのまま いまのまま いまのまま tình hình hiện tại, trạng thái hiện thời
Ý nghĩa
tình hình hiện tại và trạng thái hiện thời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0