Từ vựng
人造
じんぞう
vocabulary vocab word
nhân tạo
do con người tạo ra
giả
tổng hợp
人造 人造 じんぞう nhân tạo, do con người tạo ra, giả, tổng hợp
Ý nghĩa
nhân tạo do con người tạo ra giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんぞう
vocabulary vocab word
nhân tạo
do con người tạo ra
giả
tổng hợp