Từ vựng
人権
じんけん
vocabulary vocab word
quyền con người
quyền tự do dân sự
人権 人権 じんけん quyền con người, quyền tự do dân sự
Ý nghĩa
quyền con người và quyền tự do dân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じんけん
vocabulary vocab word
quyền con người
quyền tự do dân sự