Từ vựng
人寿
じんじゅ
vocabulary vocab word
tuổi thọ con người
tuổi thọ của con người
人寿 人寿 じんじゅ tuổi thọ con người, tuổi thọ của con người
Ý nghĩa
tuổi thọ con người và tuổi thọ của con người
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0