Từ vựng
京詞
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto
京詞 京詞 きょうことば tiếng địa phương Kyoto, giọng Kyoto
Ý nghĩa
tiếng địa phương Kyoto và giọng Kyoto
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto