Từ vựng
亜流
ありゅう
vocabulary vocab word
người bắt chước kém cỏi
kẻ mô phỏng tầm thường
bản sao tồi
kẻ học đòi
người đi theo
tín đồ
người thuộc cùng trường phái
亜流 亜流 ありゅう người bắt chước kém cỏi, kẻ mô phỏng tầm thường, bản sao tồi, kẻ học đòi, người đi theo, tín đồ, người thuộc cùng trường phái
Ý nghĩa
người bắt chước kém cỏi kẻ mô phỏng tầm thường bản sao tồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0