Từ vựng
些
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối
些 些 いささか một chút, một ít, hơi hơi, khá, tương đối
Ý nghĩa
một chút một ít hơi hơi
Luyện viết
Nét: 1/8
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối