Từ vựng
いささか
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối
いささか いささか いささか một chút, một ít, hơi hơi, khá, tương đối
Ý nghĩa
một chút một ít hơi hơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いささか
vocabulary vocab word
một chút
một ít
hơi hơi
khá
tương đối