Từ vựng
予感
よかん
vocabulary vocab word
linh cảm
dự cảm
cảm giác mách bảo
có linh cảm
có dự cảm
予感 予感 よかん linh cảm, dự cảm, cảm giác mách bảo, có linh cảm, có dự cảm
Ý nghĩa
linh cảm dự cảm cảm giác mách bảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0