Từ vựng
乗員
じょういん
vocabulary vocab word
thành viên phi hành đoàn
thủy thủ đoàn
phi hành đoàn
乗員 乗員 じょういん thành viên phi hành đoàn, thủy thủ đoàn, phi hành đoàn
Ý nghĩa
thành viên phi hành đoàn thủy thủ đoàn và phi hành đoàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0