Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
久痾
きゅーあ
vocabulary vocab word
bệnh mãn tính
久痾
kyuua
久痾
久痾
きゅーあ
bệnh mãn tính
きゅ
う
あ
久
痾
きゅ
う
あ
久
痾
きゅ
う
あ
久
痾
Ý nghĩa
bệnh mãn tính
bệnh mãn tính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
久痾
bệnh mãn tính
きゅうあ
久
thời gian dài, chuyện cũ
ひさ.しい, キュウ, ク
𠂊
( 勹 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
痾
bệnh mãn tính
やまい, ア
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
阿
Châu Phi, nịnh nọt, bợ đỡ...
おもね.る, くま, ア
⻖
( 阜 )
可
có thể, tạm được, sự chấp thuận
-べ.き, -べ.し, カ
丁
phố, phường, thị trấn...
ひのと, チョウ, テイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.