Từ vựng
中篇
ちゅうへん
vocabulary vocab word
phần giữa (trong ba phần)
tập hai
phần trung tâm
truyện vừa
tiểu thuyết ngắn
tiểu thuyết ngắn
truyện ngắn dài
truyện có độ dài trung bình
中篇 中篇 ちゅうへん phần giữa (trong ba phần), tập hai, phần trung tâm, truyện vừa, tiểu thuyết ngắn, tiểu thuyết ngắn, truyện ngắn dài, truyện có độ dài trung bình
Ý nghĩa
phần giữa (trong ba phần) tập hai phần trung tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0