Từ vựng
中央線
ちゅーおーせん
vocabulary vocab word
đường tâm (đường giao thông)
vạch giữa đường
Tuyến Chūō (tuyến đường sắt trung tâm ở Tokyo)
中央線 中央線 ちゅーおーせん đường tâm (đường giao thông), vạch giữa đường, Tuyến Chūō (tuyến đường sắt trung tâm ở Tokyo)
Ý nghĩa
đường tâm (đường giao thông) vạch giữa đường và Tuyến Chūō (tuyến đường sắt trung tâm ở Tokyo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0