Từ vựng
中央党
ちゅーおーとー
vocabulary vocab word
Đảng Trung tâm
Đảng Trung ương
中央党 中央党 ちゅーおーとー Đảng Trung tâm, Đảng Trung ương
Ý nghĩa
Đảng Trung tâm và Đảng Trung ương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちゅーおーとー
vocabulary vocab word
Đảng Trung tâm
Đảng Trung ương