Từ vựng
与太
よた
vocabulary vocab word
chuyện tầm phào
chuyện vô nghĩa
chuyện nhảm nhí
chuyện bịp bợm
thằng ngốc
thằng ngu
kẻ vô tích sự
vô trách nhiệm
vô lý
与太 与太 よた chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa, chuyện nhảm nhí, chuyện bịp bợm, thằng ngốc, thằng ngu, kẻ vô tích sự, vô trách nhiệm, vô lý
Ý nghĩa
chuyện tầm phào chuyện vô nghĩa chuyện nhảm nhí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0