Từ vựng
不行き届き
ふゆきとどき
vocabulary vocab word
sự bất cẩn
sự thiếu thận trọng
sự bất tài
sự quản lý kém
不行き届き 不行き届き ふゆきとどき sự bất cẩn, sự thiếu thận trọng, sự bất tài, sự quản lý kém
Ý nghĩa
sự bất cẩn sự thiếu thận trọng sự bất tài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0