Từ vựng
不稔性
ふねんせい
vocabulary vocab word
tính bất thụ (đặc biệt ở thực vật)
不稔性 不稔性 ふねんせい tính bất thụ (đặc biệt ở thực vật)
Ý nghĩa
tính bất thụ (đặc biệt ở thực vật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふねんせい
vocabulary vocab word
tính bất thụ (đặc biệt ở thực vật)