Từ vựng
下膳
さげぜん
vocabulary vocab word
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
下膳 下膳 さげぜん dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
Ý nghĩa
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さげぜん
vocabulary vocab word
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa