Từ vựng
下げ膳
さげぜん
vocabulary vocab word
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
下げ膳 下げ膳 さげぜん dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
Ý nghĩa
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さげぜん
vocabulary vocab word
dọn dẹp thức ăn thừa và bát đĩa