Từ vựng
三百
さんびゃく
vocabulary vocab word
300
ba trăm
300 mon
số tiền nhỏ
đồ rẻ tiền
kẻ lừa đảo
三百 三百 さんびゃく 300, ba trăm, 300 mon, số tiền nhỏ, đồ rẻ tiền, kẻ lừa đảo
Ý nghĩa
300 ba trăm 300 mon
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0