Từ vựng
七輪
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
七輪 七輪 しちりん bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Ý nghĩa
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しちりん
vocabulary vocab word
bếp than đất nung (dùng để nấu ăn)