Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ヨーロッパ鶉
よーろっぱうずら
vocabulary vocab word
chim cút châu Âu
yooroppa鶉
yooroppauzura
ヨーロッパ鶉
ヨーロッパ鶉
よーろっぱうずら
chim cút châu Âu
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
う
ず
ら
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
鶉
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
う
ず
ら
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
鶉
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
う
ず
ら
ヨ
ー
ロ
ッ
パ
鶉
Ý nghĩa
chim cút châu Âu
chim cút châu Âu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ヨーロッパうずら
chim cút châu Âu
Phân tích thành phần
ヨーロッパ鶉
chim cút châu Âu
ヨーロッパうずら
鶉
chim cút
うずら, ジュン, シュン
享
hưởng, nhận, trải qua...
う.ける, キョウ, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.