Từ vựng
ヨーロッパ貽貝
よーろっぱいがい
vocabulary vocab word
trai vằn xanh
trai thường
ヨーロッパ貽貝 ヨーロッパ貽貝 よーろっぱいがい trai vằn xanh, trai thường
Ý nghĩa
trai vằn xanh và trai thường
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
よーろっぱいがい
vocabulary vocab word
trai vằn xanh
trai thường